Thế nào là tài sản chung của vợ chồng?
Theo quy định tại Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, mọi tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân hoặc được tặng cho, thừa kế chung cho cả hai đều được coi là tài sản chung. Khái niệm này bao gồm:
+ Bất động sản: Nhà ở, quyền sử dụng đất, công trình gắn liền với đất.
+ Động sản có đăng ký sở hữu: Xe ô tô, mô tô, du thuyền, tàu bay…
+ Tài sản khác: cổ phần, trái phiếu, tiền gửi tiết kiệm, quyền tài sản phát sinh từ quyền sở hữu trí tuệ…
Nguyên tắc quản lý, sử dụng và định đoạt tài sản chung được quy định tại Điều 29 và Điều 35 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014:
– Việc chiếm hữu, sử dụng phải “Vì lợi ích chung của gia đình”;
– Việc định đoạt (bán, tặng cho, cầm cố, thế chấp…) phải có sự thỏa thuận của cả hai vợ chồng, trừ trường hợp đáp ứng nhu cầu thiết yếu.
– Với bất động sản, Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Đất đai 2024 buộc hợp đồng chuyển nhượng phải lập thành văn bản, công chứng hoặc chứng thực. Thông tin về người đồng sở hữu sẽ được thể hiện trực tiếp trên hợp đồng và các tờ khai thuế.

(Ảnh minh họa: Nguồn internet)
Việc một bên tự ý bán tài sản chung có vi phạm pháp luật không?
Việc một bên tự ý bán tài sản chung của vợ chồng khi không có sự đồng ý của bên còn lại là hành vi vi phạm pháp luật dân sự, cụ thể là vi phạm nguyên tắc định đoạt tài sản chung.
Theo Khoản 1 Điều 35 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định như sau:
Việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung do vợ chồng thỏa thuận.
Do đó, nếu chồng/vợ bạn tự ý bán nhà, đất, xe, hoặc bất kỳ tài sản chung nào mà người vợ không đồng ý hoặc không ký tên thì hành vi đó có thể bị tòa án tuyên vô hiệu.
06 bước lấy lại quyền lợi khi vợ/chồng tự ý bán tài sản chung
Bước 1: Thu thập hồ sơ gốc
– Người bị xâm hại cần nhanh chóng thu thập giấy tờ chứng minh tài sản là tài sản chung:
+ Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, đăng ký xe, sổ tiết kiệm,… mang tên cả hai vợ chồng;
+ Giấy chứng nhận kết hôn để chứng minh tình trạng hôn nhân còn tồn tại khi giao dịch diễn ra;
+ Bản sao hợp đồng mua bán, phiếu thu, phiếu chi, ủy nhiệm chi ngân hàng,…
Bước 2: Gửi yêu cầu hòa giải/thương lượng
Liên hệ trực tiếp bên đã nhận chuyển nhượng tài sản (người mua) để giải thích giao dịch thiếu chữ ký người đồng sở hữu, đề nghị hủy bỏ hợp đồng và trả lại tài sản. Việc thương lượng sớm giúp giảm thiểu chi phí tố tụng, thời gian chờ đợi, đồng thời hạn chế rủi ro tài sản bị chuyển tiếp cho bên thứ ba.
Bước 3: Gửi văn bản cảnh báo vi phạm
Nếu người mua/tổ chức trung gian không hợp tác, hãy lập văn bản khẳng định quyền đồng sở hữu, thông báo ý chí hủy giao dịch, gửi tới phòng công chứng, văn phòng đăng ký đất đai, kho bạc nhà nước (nếu tiền đang bị phong tỏa), ngân hàng (nếu số tiền giao dịch còn trong tài khoản).
=> Mục đích: Tạo bằng chứng ngăn chặn việc sang nhượng, rút tiền.
Bước 4: Khởi kiện yêu cầu tuyên vô hiệu hợp đồng.
Hồ sơ khởi kiện gồm:
+ Đơn khởi kiện;
+ Chứng cứ là tài sản chung;
+ Biên bản hòa giải không thành.
Tòa án nhân dân khu vực nơi có bất động sản hoặc nơi bị đơn cư trú là nơi thụ lý. Với tài sản không phải bất động sản, nguyên đơn có thể chọn Tòa nơi bị đơn cư trú hoặc nơi thực hiện giao dịch.
Bước 5: Yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời
Ngay khi nộp đơn, đương sự có quyền đề nghị Tòa phong tỏa tài khoản ngân hàng, kê biên tài sản, cấm chuyển dịch quyền sở hữu. Điều này đảm bảo tài sản không “bốc hơi” trong thời gian chờ xét xử.
Bước 6: Thi hành án và khôi phục quyền lợi
Sau khi Bản án/Quyết định có hiệu lực:
– Nếu Tòa tuyên trả lại tài sản: Cơ quan thi hành án dân sự sẽ cưỡng chế giao trả tài sản.
– Nếu tài sản không còn, Tòa xác định giá trị tương đương; Cơ quan thi hành án kê biên tài sản khác của bị đơn hoặc trích từ khoản tiền đã phong tỏa để bồi hoàn.
Công ty Luật Minh Phi



